Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A festa

Đây là một buổi tụ tập đông người để vui chơi, ăn uống và kỷ niệm một sự kiện nào đó. Nó có thể được tổ chức tại nhà hoặc tại các địa điểm công cộng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A festa começa às dez horas.

Bữa tiệc bắt đầu lúc mười giờ.

Eles organizaram uma festa surpresa.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí