Tìm hiểu thêm về từ này
A decoração
Từ này chỉ hành động làm cho một không gian trở nên đẹp hơn bằng cách thêm các vật dụng trang trí. Trong các ngày lễ, nó thường bao gồm đèn, hoa và các biểu tượng đặc trưng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A decoração da casa está pronta.
Việc trang trí ngôi nhà đã hoàn tất.
Gosto muito das decorações de Natal.
Tôi rất thích những đồ trang trí Giáng sinh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.