Tìm hiểu thêm về từ này
Celebrar
Hành động thực hiện các hoạt động vui vẻ để đánh dấu một sự kiện quan trọng hoặc một thành tựu. Nó có thể bao gồm việc nhảy múa, ca hát hoặc ăn uống cùng nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vamos celebrar o teu sucesso.
Chúng ta hãy cùng ăn mừng thành công của bạn.
Como vocês celebram o Carnaval?
Các bạn ăn mừng lễ hội Carnival như thế nào?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.