Tìm hiểu thêm về từ này
O disfarce
Đây là loại quần áo đặc biệt được mặc để đóng vai một nhân vật, một con vật hoặc một thực thể khác. Nó giúp người mặc thay đổi diện mạo hoàn toàn cho một sự kiện lễ hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Qual é o teu disfarce de Carnaval?
Trang phục hóa trang Carnival của bạn là gì vậy?
Ele comprou um disfarce de pirata.
Anh ấy đã mua một bộ trang phục hóa trang cướp biển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.