Tìm hiểu thêm về từ này
Wiadro
Đây là vật dụng hình trụ có quai xách dùng để đựng và vận chuyển nước hoặc vật liệu rời như cát, vữa. Nó thường được làm bằng nhựa hoặc kim loại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Przynieś mi wiadro pełne wody.
Mang cho tôi một xô đầy nước.
To plastikowe wiadro jest pęknięte.
Cái xô nhựa này bị nứt rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.