Tìm hiểu thêm về từ này
Śrubokręt
Đây là dụng cụ có đầu khớp với rãnh trên đầu vít để vặn vào hoặc tháo ra. Có hai loại phổ biến là tua vít đầu dẹt và tua vít đầu chữ thập.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Potrzebuję płaskiego śrubokręta do tej śruby.
Tôi cần một cái tua vít dẹt cho con vít này.
Podaj mi proszę ten mały śrubokręt.
Làm ơn đưa cho tôi cái tua vít nhỏ đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.