Tìm hiểu thêm về từ này
Miara
Đây là một loại thước đo có thể thu gọn vào trong hộp nhựa hoặc kim loại nhờ lò xo. Nó thường được làm bằng lá thép mỏng và có vạch chia milimét, centimet.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zmień wymiary używając tej miary.
Hãy thay đổi kích thước bằng cách sử dụng cái thước này.
Wyciągnij miarę i sprawdź szerokość okna.
Hãy kéo thước ra và kiểm tra chiều rộng của cửa sổ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.