Tìm hiểu thêm về từ này
Latarka
Đây là thiết bị chiếu sáng cầm tay chạy bằng pin hoặc tích điện. Nó rất tiện lợi cho các công việc sửa chữa dưới gầm tủ hoặc trong không gian hẹp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Świeć mi latarką pod szafkę.
Dùng đèn pin soi dưới gầm tủ cho tôi với.
W latarce wyczerpały się wszystkie baterie.
Chiếc đèn pin này đã hết sạch pin rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.