Tìm hiểu thêm về từ này
Imadło
Đây là dụng cụ dùng để kẹp và giữ chặt vật phẩm trong khi thực hiện các thao tác như cưa, đục hoặc giũa. Nó có hai hàm kẹp có thể điều chỉnh khoảng cách bằng trục vít.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zaciśnij tę deskę w imadle.
Hãy kẹp tấm ván này vào ê tô.
Imadło jest przykręcone do stołu.
Cái ê tô được bắt vít chặt vào bàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.