Tìm hiểu thêm về từ này
Szlifierka
Thiết bị này sử dụng đĩa mài quay tốc độ cao để cắt hoặc làm nhẵn bề mặt kim loại và đá. Cần đặc biệt chú ý an toàn khi sử dụng vì nó tạo ra tia lửa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Użyj szlifierki, żeby wygładzić metal.
Sử dụng máy mài để làm mịn bề mặt kim loại.
Ta szlifierka kątowa jest bardzo mocna.
Chiếc máy mài góc này rất mạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.