Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pędzel

Đây là dụng cụ có cán cầm và lông ở đầu dùng để quét sơn, véc ni hoặc các chất lỏng khác lên bề mặt. Sau khi sử dụng cần được làm sạch kỹ để tránh bị khô cứng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Umyj pędzel po malowaniu płotu.

Hãy rửa sạch cọ sơn sau khi sơn xong hàng rào.

Potrzebuję szerokiego pędzla do tej ściany.

Tôi cần một cây cọ sơn bản rộng cho bức tường này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí