Tìm hiểu thêm về từ này
Dogadywać się
Đây là động từ diễn tả việc có một mối quan hệ tốt đẹp và hiểu ý nhau. Nó có nghĩa là hai người có thể nói chuyện và làm việc cùng nhau mà không có xung đột.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dobrze dogaduję się z bratem.
Tôi rất hợp với anh trai mình.
Oni nie mogą się dogadać.
Họ không thể hòa hợp được với nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.