Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Chłopak

Đây là danh từ giống đực dùng để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi. Trong ngữ cảnh tình cảm, nó có nghĩa là bạn trai.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mój chłopak jest bardzo miły.

Bạn trai của tôi rất tử tế.

Czy masz chłopaka?

Bạn có bạn trai chưa?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí