Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Zaufanie

Đây là niềm tin vào sự chân thành và lòng tốt của người khác. Nó là nền tảng cốt lõi để duy trì một tình yêu hoặc tình bạn lâu dài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Zaufanie jest podstawą związku.

Sự tin tưởng là nền tảng của một mối quan hệ.

Straciłem do niego zaufanie.

Tôi đã mất lòng tin vào anh ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí