Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Teściowie

Đây là danh từ chung để chỉ cha và mẹ của vợ hoặc chồng mình. Tùy vào việc bạn là nam hay nữ mà sẽ có cách gọi cụ thể hơn trong giao tiếp hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Moi teściowie mieszkają blisko.

Bố mẹ chồng/vợ tôi sống ở gần đây.

Odwiedzamy teściów w niedzielę.

Chúng tôi đến thăm bố mẹ chồng/vợ vào chủ nhật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí