Tìm hiểu thêm về từ này
Teściowie
Đây là danh từ chung để chỉ cha và mẹ của vợ hoặc chồng mình. Tùy vào việc bạn là nam hay nữ mà sẽ có cách gọi cụ thể hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Moi teściowie mieszkają blisko.
Bố mẹ chồng/vợ tôi sống ở gần đây.
Odwiedzamy teściów w niedzielę.
Chúng tôi đến thăm bố mẹ chồng/vợ vào chủ nhật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.