Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Przyjaźń

Đây là mối quan hệ tình cảm dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và sở thích chung giữa mọi người. Tình bạn không có yếu tố lãng mạn như tình yêu đôi lứa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nasza przyjaźń trwa od lat.

Tình bạn của chúng tôi đã kéo dài nhiều năm.

Cenię sobie twoją przyjaźń.

Tôi trân trọng tình bạn của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí