Tìm hiểu thêm về từ này
Żona
Đây là danh từ chỉ người phụ nữ đã kết hôn. Nó xác định danh tính của người nữ trong mối quan hệ hôn nhân hợp pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Moja żona lubi czytać książki.
Vợ tôi thích đọc sách.
Kocham moją żonę.
Tôi yêu vợ tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.