Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Żona

Đây là danh từ chỉ người phụ nữ đã kết hôn. Nó xác định danh tính của người nữ trong mối quan hệ hôn nhân hợp pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Moja żona lubi czytać książki.

Vợ tôi thích đọc sách.

Kocham moją żonę.

Tôi yêu vợ tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí