Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mąż

Đây là danh từ chỉ người đàn ông đã kết hôn. Nó xác định vai trò của người nam đối với vợ mình trong gia đình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mój mąż pracuje w biurze.

Chồng tôi làm việc ở văn phòng.

Gdzie jest twój mąż?

Chồng của bạn đâu rồi?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí