Tìm hiểu thêm về từ này
Odbiór
Nó chỉ cách thức mà một tác phẩm hoặc ý tưởng được thấu hiểu và đánh giá bởi người xem. Nó có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào cảm xúc của khán giả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Odbiór filmu był entuzjastyczny.
Sự đón nhận bộ phim rất nhiệt tình.
Jego sztuka spotkała się z dobrym odbiorem.
Nghệ thuật của anh ấy đã nhận được sự đón nhận tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.