Tìm hiểu thêm về từ này
Kontrast
Nó chỉ sự khác biệt rõ rệt giữa hai hay nhiều thành phần khi đặt cạnh nhau. Sự đối lập này giúp làm nổi bật các đặc điểm của từng yếu tố.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kolory tworzą silny kontrast.
Các màu sắc tạo nên sự tương phản mạnh mẽ.
Lubię kontrast w architekturze.
Tôi thích sự tương phản trong kiến trúc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.