Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kontrast

Nó chỉ sự khác biệt rõ rệt giữa hai hay nhiều thành phần khi đặt cạnh nhau. Sự đối lập này giúp làm nổi bật các đặc điểm của từng yếu tố.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kolory tworzą silny kontrast.

Các màu sắc tạo nên sự tương phản mạnh mẽ.

Lubię kontrast w architekturze.

Tôi thích sự tương phản trong kiến trúc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí