Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Niezrównany

Nó có nghĩa là không có gì có thể so sánh được hoặc không có đối thủ về chất lượng. Nó nhấn mạnh tính độc bản và sự vượt trội tuyệt đối.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jego talent jest niezrównany.

Tài năng của anh ấy là vô song.

Oferują niezrównaną jakość usług.

Họ cung cấp chất lượng dịch vụ vô song.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí