Tìm hiểu thêm về từ này
Niezrównany
Nó có nghĩa là không có gì có thể so sánh được hoặc không có đối thủ về chất lượng. Nó nhấn mạnh tính độc bản và sự vượt trội tuyệt đối.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jego talent jest niezrównany.
Tài năng của anh ấy là vô song.
Oferują niezrównaną jakość usług.
Họ cung cấp chất lượng dịch vụ vô song.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.