Tìm hiểu thêm về từ này
Wzbudzać
Nó diễn tả hành động làm nảy sinh một cảm xúc hoặc phản ứng cụ thể. Trong nghệ thuật, nó đề cập đến việc kích thích những ký ức hoặc cảm giác tiềm ẩn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Obraz wzbudza nostalgię.
Bức tranh khơi dậy niềm hoài cổ.
Jej głos wzbudza podziw.
Giọng hát của cô ấy khơi dậy sự ngưỡng mộ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.