Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wizualny

Nó liên quan trực tiếp đến những gì có thể nhìn thấy được bằng mắt. Nó dùng để mô tả các yếu tố hình ảnh tạo nên trải nghiệm thẩm mỹ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ma silny efekt wizualny.

Nó có hiệu ứng thị giác mạnh mẽ.

To jest wizualna uczta dla oczu.

Đây là một bữa tiệc thị giác cho đôi mắt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí