Tìm hiểu thêm về từ này
Kanon
Nó là một tập hợp các quy tắc hoặc nguyên tắc được coi là chuẩn mực trong một lĩnh vực. Trong nghệ thuật, nó thường liên quan đến các tỷ lệ lý tưởng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Złoty podział to kanon piękna.
Tỷ lệ vàng là quy chuẩn của cái đẹp.
Odeszli od klasycznego kanonu.
Họ đã rời xa quy chuẩn cổ điển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.