Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kanon

Nó là một tập hợp các quy tắc hoặc nguyên tắc được coi là chuẩn mực trong một lĩnh vực. Trong nghệ thuật, nó thường liên quan đến các tỷ lệ lý tưởng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Złoty podział to kanon piękna.

Tỷ lệ vàng là quy chuẩn của cái đẹp.

Odeszli od klasycznego kanonu.

Họ đã rời xa quy chuẩn cổ điển.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí