Tìm hiểu thêm về từ này
Percepcja
Đây là quá trình con người tiếp nhận và giải thích các thông tin thông qua giác quan. Nó ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu và phản ứng với thế giới xung quanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Percepcja sztuki zmienia się z czasem.
Sự nhận thức về nghệ thuật thay đổi theo thời gian.
Jego percepcja koloru jest unikalna.
Sự nhận thức về màu sắc của anh ấy là độc nhất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.