Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wygodny

Dùng để chỉ cảm giác dễ chịu khi mặc một món đồ nào đó, không gây gò bó hay khó chịu cho cơ thể. Đây là tính từ quan trọng khi chọn quần áo mặc nhà hoặc đồ thể thao.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Te buty są wygodne.

Đôi giày này rất thoải mái.

Lubię wygodne ubrania.

Tôi thích quần áo thoải mái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí