Tìm hiểu thêm về từ này
Wygodny
Dùng để chỉ cảm giác dễ chịu khi mặc một món đồ nào đó, không gây gò bó hay khó chịu cho cơ thể. Đây là tính từ quan trọng khi chọn quần áo mặc nhà hoặc đồ thể thao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Te buty są wygodne.
Đôi giày này rất thoải mái.
Lubię wygodne ubrania.
Tôi thích quần áo thoải mái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.