Tìm hiểu thêm về từ này
Moda
Từ này chỉ những xu hướng phổ biến về trang phục và cách ăn mặc trong một thời điểm nhất định. Nó luôn thay đổi và chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi văn hóa xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Śledzę najnowszą modę.
Tôi theo dõi thời trang mới nhất.
Moda zmienia się szybko.
Thời trang thay đổi nhanh chóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.