Tìm hiểu thêm về từ này
Casualowy
Từ này mô tả phong cách ăn mặc thoải mái, không quá trang trọng và phù hợp cho các hoạt động hàng ngày. Nó mang tính chất bình dị và tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lubię casualowy styl.
Tôi thích phong cách thường nhật.
To jest casualowa koszula.
Đây là một chiếc sơ mi thường nhật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.