Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Styl

Đây là đặc điểm riêng biệt hoặc cách thức thực hiện đặc trưng cho một người, một giai đoạn hoặc một trường phái. Nó giúp phân biệt thiết kế này với thiết kế khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ma swój własny styl.

Anh ấy có phong cách riêng của mình.

Jej styl jest bardzo elegancki.

Phong cách của cô ấy rất thanh lịch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí