Tìm hiểu thêm về từ này
Luźny
Đây là kiểu trang phục có kích thước lớn hơn so với cơ thể, không ôm sát. Nó mang lại cảm giác thoải mái và phong cách phóng khoáng cho người mặc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ta koszula jest luźna.
Chiếc sơ mi này rất rộng rãi.
Wolę luźne spodnie.
Tôi thích quần dài rộng rãi hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.