Tìm hiểu thêm về từ này
Ubranie
Đây là danh từ chung chỉ quần áo và các vật dụng mặc trên người. Nó bao gồm tất cả những gì con người mặc để che thân hoặc làm đẹp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Potrzebuję nowego ubrania.
Tôi cần một bộ trang phục mới.
To jest moje ulubione ubranie.
Đây là bộ trang phục yêu thích của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.