Tìm hiểu thêm về từ này
Szyć
Đây là hành động kết nối các mảnh vải lại với nhau bằng kim và chỉ, có thể thực hiện bằng tay hoặc bằng máy. Đây là kỹ năng cơ bản để tạo ra hoặc sửa chữa quần áo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Uczę się szyć.
Tôi đang học may vá.
Muszę szyć sukienkę.
Tôi phải may một chiếc váy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.