Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Przesiadka

Chỉ hành động chuyển từ phương tiện này sang phương tiện khác. "Lot z przesiadką" là chuyến bay có điểm trung chuyển.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mamy tylko dziesięć minut na przesiadkę.

To jest lot bezpośredni, bez żadnej przesiadki.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí