Tìm hiểu thêm về từ này
Rezerwacja
Một danh từ giống cái. Bạn có thể thực hiện đặt phòng (make a reservation) hoặc xác nhận đặt phòng (confirm it).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mamy rezerwację na nazwisko Kowalski.
Chúng tôi có đặt chỗ dưới tên Kowalski.
Czy muszę zrobić rezerwację z wyprzedzeniem?
Tôi có cần phải đặt chỗ trước không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.