Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rezerwacja

Một danh từ giống cái. Bạn có thể thực hiện đặt phòng (make a reservation) hoặc xác nhận đặt phòng (confirm it).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mamy rezerwację na nazwisko Kowalski.

Czy muszę zrobić rezerwację z wyprzedzeniem?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí