Tìm hiểu thêm về từ này
Cło
Một danh từ giống trung. Nó đề cập đến thuế hoặc nghĩa vụ, mặc dù "kontrola celna" là thuật ngữ dùng cho quá trình kiểm tra thực tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Musiałem zapłacić cło za nowy aparat.
Gdzie jest urząd celny na tym lotnisku?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.