Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cło

Một danh từ giống trung. Nó đề cập đến thuế hoặc nghĩa vụ, mặc dù "kontrola celna" là thuật ngữ dùng cho quá trình kiểm tra thực tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Musiałem zapłacić cło za nowy aparat.

Gdzie jest urząd celny na tym lotnisku?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí