Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Samolot

Một từ ghép từ "sam" (tự) và "lot" (bay). Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ bất kỳ loại máy bay cánh cố định thương mại nào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nasz samolot ma dwugodzinne opóźnienie.

Bardzo lubię oglądać startujące samoloty.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí