Tìm hiểu thêm về từ này
Paszport
Một danh từ giống đực dùng để chỉ giấy tờ đi lại chính thức. Lưu ý rằng công dân EU thường chỉ cần thẻ căn cước (dowód osobisty) khi di chuyển trong Liên minh Châu Âu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Muszę wyrobić nowy paszport przed wakacjami.
Proszę przygotować paszport do kontroli.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.