Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Paszport

Một danh từ giống đực dùng để chỉ giấy tờ đi lại chính thức. Lưu ý rằng công dân EU thường chỉ cần thẻ căn cước (dowód osobisty) khi di chuyển trong Liên minh Châu Âu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Muszę wyrobić nowy paszport przed wakacjami.

Proszę przygotować paszport do kontroli.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí