Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mapa

Một danh từ giống cái. Trong các ngữ cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng trong cụm từ mapa Google hoặc nawigacja.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sprawdź na mapie, gdzie jest apteka.

Ta mapa jest nieaktualna i mało dokładna.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí