Tìm hiểu thêm về từ này
Mapa
Một danh từ giống cái. Trong các ngữ cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng trong cụm từ mapa Google hoặc nawigacja.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sprawdź na mapie, gdzie jest apteka.
Hãy kiểm tra trên bản đồ xem hiệu thuốc ở đâu.
Ta mapa jest nieaktualna i mało dokładna.
Bản đồ này đã cũ và không chính xác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.