Tìm hiểu thêm về từ này
Granica
Chỉ ranh giới vật lý hoặc chính trị. Cụm từ "przekraczać granicę" có nghĩa là vượt qua biên giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Na granicy była bardzo długa kolejka.
Szybko przekroczyliśmy granicę polsko-niemiecką.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.