Tìm hiểu thêm về từ này
Spółdzielnia mieszkaniowa
Tổ chức quản lý tòa nhà và thu phí bảo trì. Hư hỏng ở khu vực chung được báo cho tổ chức này. Hình thức hiện đại là wspólnota mieszkaniowa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Spółdzielnia mieszkaniowa zarządza budynkiem.
Hợp tác xã nhà ở quản lý tòa nhà.
Napisaliśmy pismo do spółdzielni mieszkaniowej.
Chúng tôi đã viết thư cho hợp tác xã nhà ở.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.