Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Spółdzielnia mieszkaniowa

Tổ chức quản lý tòa nhà và thu phí bảo trì. Hư hỏng ở khu vực chung được báo cho tổ chức này. Hình thức hiện đại là wspólnota mieszkaniowa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Spółdzielnia mieszkaniowa zarządza budynkiem.

Hợp tác xã nhà ở quản lý tòa nhà.

Napisaliśmy pismo do spółdzielni mieszkaniowej.

Chúng tôi đã viết thư cho hợp tác xã nhà ở.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí