Tìm hiểu thêm về từ này
Przeprowadzka
Việc đổi chỗ ở. Đây là danh từ: mam przeprowadzkę, tôi có một cuộc chuyển nhà. Động từ là przeprowadzić się.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Przeprowadzka jest w przyszły weekend.
Chúng tôi chuyển nhà vào cuối tuần tới.
Mieli dwie przeprowadzki w zeszłym roku.
Năm ngoái họ chuyển nhà hai lần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.