Tìm hiểu thêm về từ này
Wynajem
Hành động thuê hoặc cho thuê nhà. Danh từ từ động từ wynajmować. Mieszkanie na wynajem đối lập với na sprzedaż, tức để bán.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wynajem mieszkania jest tu drogi.
Việc cho thuê căn hộ ở đây khá đắt.
Szukamy mieszkania na wynajem.
Chúng tôi đang tìm căn hộ cho thuê.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.