Tìm hiểu thêm về từ này
Kawalerka
Căn hộ một phòng có bếp và phòng tắm riêng. Đây là thuật ngữ chuẩn trong tin rao Ba Lan. Căn hộ lớn hơn được đếm theo số phòng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wynajmuję małą kawalerkę.
Tôi thuê một căn hộ một phòng nhỏ.
Kawalerka w centrum jest droga.
Căn hộ một phòng ở trung tâm rất đắt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.