Tìm hiểu thêm về từ này
Klucze
Vật dùng để mở cửa nhà. Trong tiếng Ba Lan gần như luôn ở số nhiều vì được giao nhiều chiếc. Số ít klucz còn có nghĩa là cờ lê.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zostawiłem klucze w środku.
Tôi để quên chìa khóa bên trong.
Pośrednik dał nam dwa komplety kluczy.
Môi giới đưa cho chúng tôi hai bộ chìa khóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.