Tìm hiểu thêm về từ này
Umeblowane
Mô tả căn hộ đã có sẵn đồ đạc. Ngược lại là nieumeblowane. Đuôi từ thay đổi theo giống: umeblowane mieszkanie, umeblowany pokój.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mieszkanie jest w pełni umeblowane.
Căn hộ có sẵn nội thất đầy đủ.
Chcieliśmy umeblowany pokój.
Chúng tôi muốn một phòng có sẵn nội thất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.