Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Czynsz

Số tiền trả đều đặn để được ở trong một căn nhà. Chú ý nghĩa kép: czynsz najmu trả cho chủ nhà, còn czynsz administracyjny lo bảo trì tòa nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Czynsz płacimy do piątku.

Tiền thuê nhà phải trả vào thứ sáu.

Ile wynosi czynsz miesięcznie?

Tiền thuê nhà mỗi tháng bao nhiêu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí