Tìm hiểu thêm về từ này
Potrafić
Chia: potrafię, potrafisz, potrafi. Gần với umieć nhưng nhấn mạnh khả năng trong tình huống cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Potrafię naprawić ten rower.
Tôi sửa được chiếc xe đạp này.
On nie potrafi milczeć.
Anh ấy không thể im lặng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.