Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Potrafić

Chia: potrafię, potrafisz, potrafi. Gần với umieć nhưng nhấn mạnh khả năng trong tình huống cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Potrafię naprawić ten rower.

Tôi sửa được chiếc xe đạp này.

On nie potrafi milczeć.

Anh ấy không thể im lặng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí