Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Musieć

Chia: muszę, musisz, musi, musimy, musicie, muszą. Lưu ý: nie musieć nghĩa là không cần, không phải là cấm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Musimy wracać do domu.

Chúng tôi phải về nhà.

On musi dużo pracować.

Anh ấy phải làm việc nhiều.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí