Tìm hiểu thêm về từ này
Musieć
Chia: muszę, musisz, musi, musimy, musicie, muszą. Lưu ý: nie musieć nghĩa là không cần, không phải là cấm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Musimy wracać do domu.
Chúng tôi phải về nhà.
On musi dużo pracować.
Anh ấy phải làm việc nhiều.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.