Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mogę

Ngôi thứ nhất số ít của móc. Đại từ ja được lược bỏ. Phủ định: nie mogę.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mogę mówić po polsku.

Tôi có thể nói tiếng Ba Lan.

Mogę już iść do domu.

Tôi có thể về nhà rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí