Tìm hiểu thêm về từ này
Musisz
Ngôi thứ hai số ít của musieć, xưng hô thân mật. Lịch sự: pan musi, pani musi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Musisz to zrobić dzisiaj.
Bạn phải làm việc đó hôm nay.
Musisz odpocząć po pracy.
Bạn phải nghỉ ngơi sau giờ làm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.